Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Schupp — Meaning: cú đẩy — BlauBerry
Schupp
der
[ʃʊp]
Noun
Plural: Schuppe
Definitions
1
cú đẩy
- Một cú đẩy hoặc cú xô nhẹ tác động vào người hay vật.
(leichter) Stoß/Schubs
Ich habe genau gesehen, dass zu ihm von hinten einen
Schupp
gegeben hast!
Tôi đã nhìn thấy rất rõ là anh đã đẩy anh ấy từ phía sau một cú!
Noun