

lá chắn- Tấm bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa được dùng để phòng thủ, che đỡ trước sự tấn công.
Platte aus Holz, Metall oder Plastik, die zur Verteidigung eingesetzt wird
lá chắn- Hệ thống phòng thủ dùng để bảo vệ trước những kẻ tấn công từ bên ngoài.
Verteidigungssystem gegen Angreifer von außen
lá chắn- Rào cản nội tâm giúp chống lại những tổn thương hoặc thiệt hại về mặt cảm xúc hay xã hội.
innere Barriere gegen emotionale oder soziale Verletzungen/Schäden
lá chắn- Thiết bị hoặc vật chất có tác dụng bảo vệ khỏi hư hại, chẳng hạn như khí quyển là lá chắn của Trái Đất trước quá nhiều bức xạ Mặt Trời.
Vorrichtung/Material, die/das vor Schäden schützt (beispielsweise die Atmosphäre als Schutzschild der Erde vor zu viel Sonnenstrahlen)