die Schutzstaffel — Meaning: phi đội, đội cận vệ — BlauBerry
Schutzstaffeldie
[ˈʃʊt͡sˌʃtafl̩]NounPlural: Schutzstaffeln
Definitions
1
phi đội- đơn vị không quân trong Đế chế Đức thời hoàng đế
Fliegereinheit im Deutschen (Kaiser-)Reich
2
đội cận vệ- tổ chức đặc biệt của Đảng Quốc xã Đức (NSDAP), còn gọi là SS
Sonderorganisation der NSDAP
„Am 22. Februar werden SA (Sturmabteilung), SS (Schutzstaffel) und die Stahlhelmverbände zur Hilfspolizei erklärt.“
“Vào ngày 22 tháng 2, SA (Đội xung kích), SS (Đội cận vệ) và các đơn vị Stahlhelm được tuyên bố là lực lượng cảnh sát hỗ trợ.”
„In der Zeit des Nationalsozialismus war die Schutzstaffel maßgeblich am Holocaust beteiligt und wurde nach 1945 als verbrecherische Organisation verboten.“
“Trong thời kỳ Quốc xã, Đội cận vệ giữ vai trò chủ chốt trong Holocaust và sau năm 1945 đã bị cấm với tư cách là một tổ chức tội phạm.”