Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Schweißtröpfchen — Meaning: giọt mồ hôi — BlauBerry
Schweißtröpfchen
das
[ˈʃvaɪ̯sˌtʁœp͡fçən]
Noun
Plural: Schweißtröpfchen
Definitions
1
giọt mồ hôi
- giọt nhỏ của mồ hôi xuất hiện trên da cơ thể.
kleiner Tropfen von Schweiß
„Auf seiner Oberlippe erschienen
Schweißtröpfchen
, und er mußte schlucken, als würde ihm die Kehle trocken.“
“Trên môi trên của ông ta xuất hiện những giọt mồ hôi, và ông ta phải nuốt khan như thể cổ họng mình đang khô lại.”
Noun