Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Schweißtropfen — Meaning: giọt mồ hôi — BlauBerry
Schweißtropfen
der
[ˈʃvaɪ̯sˌtʁɔp͡fn̩]
Noun
Plural: Schweißtropfen
Definitions
1
giọt mồ hôi
- Giọt chất lỏng do cơ thể tiết ra khi đổ mồ hôi.
Tropfen von Schweiß
„Ein Ring kleiner
Schweißtropfen
umkränzte seinen kahlen Schädel.“
Một vòng những giọt mồ hôi nhỏ bao quanh chiếc đầu hói của ông ta.
„Fanny hob den Blick, nahm die Brille ab und schaute Helena prüfend an, während ihr ein
Schweißtropfen
von der Oberlippe lief.“
Fanny ngẩng mắt lên, tháo kính ra và nhìn Helena với vẻ dò xét, trong khi một giọt mồ hôi chảy từ môi trên của cô ấy xuống.
Noun