

đuôi ngựa- Phần đuôi của con ngựa, gồm chùm lông dài mọc ở phía sau thân.
Schwanz des Pferdes
đuôi lông- Phần đuôi có lông dày, xù, được dùng như một thuật ngữ trong ngành lông thú.
ein dicht behaarter Fellschwanz in der Pelzbranche
đuôi chổi- Phần đuôi của sao chổi, được hình thành từ vật chất bị bức xạ và gió Mặt Trời thổi ra khỏi phần đầu sao chổi.
Schweif eines Kometen