Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Schweinetrog — Meaning: máng lợn — BlauBerry
Schweinetrog
der
[ˈʃvaɪ̯nəˌtʁoːk]
Noun
Plural: Schweinetröge
Definitions
1
máng lợn
- Máng dùng để cho lợn ăn.
Trog zum Füttern von Schweinen
„Bei mir hängt so’ne olle Töle im
Schweinetrog
, sagte Rufus.“
“Chỗ tôi có một con chó già mắc trong máng lợn,” Rufus nói.
Noun