

mẹ chồng/mẹ vợ- mẹ của người phối ngẫu
Mutter des Ehepartners
dụng cụ tháo dấu ngoặc- công cụ dùng để gỡ bỏ các dấu ngoặc
Klammerentferner
mẹ chồng/mẹ vợ- mẹ của người phối ngẫu; mẹ của người vợ, [hoặc] mẹ của người chồng
Mutter des Ehepartners; der Ehefrau, [b] des Ehemannes