Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Seaborgium — Meaning: seaborgi — BlauBerry
Seaborgium
das
[siːˈbɔːɡi̯ʊm]
Noun
Definitions
1
seaborgi
- Nguyên tố hóa học có số hiệu nguyên tử 106.
chemisches Element mit der Ordnungszahl 106
Seaborgium
wurde 1974 entdeckt.
Seaborgi được phát hiện vào năm 1974.
Das Isotop
Seaborgium
-266 hat mit 10–30 Sekunden eine vergleichsweise große Halbwertszeit.
Synonyms
Unnilhexium
Đồng vị seaborgi-266 có chu kỳ bán rã tương đối dài, từ 10 đến 30 giây.
Noun