Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Sechseck — Meaning: hình lục giác — BlauBerry
Sechseck
das
[ˈzɛksˌʔɛk]
Noun
Plural: Sechsecke
Definitions
1
hình lục giác
- hình hình học có sáu góc
geometrische Figur mit sechs Ecken
Bienenwaben haben die Form von
Sechsecken
.
Tổ ong có hình dạng của các hình lục giác.
„Ebenso zeichnete Archimedes ein reguläres
Sechseck
innerhalb des Kreises; dieses hat einen kleineren Umfang als der Kreis.“
Synonyms
Hexagon
Sexagon
“Tương tự, Archimedes đã vẽ một hình lục giác đều bên trong đường tròn; hình này có chu vi nhỏ hơn đường tròn.”
Noun