Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Sechserpackung — Meaning: gói sáu — BlauBerry
Sechserpackung
die
[ˈzɛksɐˌpakʊŋ]
Noun
Plural: Sechserpackungen
Definitions
1
gói sáu
- Bao gói hoặc hộp chứa sáu món, sáu đơn vị sản phẩm cùng loại.
Packung für sechs Teile
„Die
Sechserpackung
Kölsch behält er unterm Arm, als er mich küsst.“
Anh ấy vẫn kẹp dưới cánh tay gói sáu chai Kölsch khi hôn tôi.
Synonyms
Sixpack
Noun