die Segmentalschrift — Meaning: chữ phụ âm — BlauBerry
Segmentalschriftdie
[zeɡmɛnˈtaːlˌʃʁɪft]NounPlural: Segmentalschriften
Definitions
1
chữ phụ âm- Hệ thống chữ viết trong đó chỉ các phụ âm được ghi lại, còn nguyên âm thì không được viết ra.
Schrift, bei der nur die Konsonanten, aber nicht die Vokale geschrieben werden
„Im Unterschied zum System einer Segmentalschrift, dessen Zeichen einzelne Konsonanten, aber auch Konsonantengruppen wiedergeben, sind die Strukturen einer Silbenschrift einfacher und klarer.“
“Khác với hệ thống của một kiểu chữ phụ âm, trong đó các ký hiệu biểu thị từng phụ âm riêng lẻ nhưng cũng biểu thị cả các nhóm phụ âm, cấu trúc của chữ viết âm tiết đơn giản và rõ ràng hơn.”
„Beispiele für Segmentalschriften sind die Arabische Schrift oder die Hebräische Schrift.“
“Ví dụ về chữ phụ âm là chữ viết Ả Rập hoặc chữ viết Do Thái.”