Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Selbstreferenz — Meaning: tự tham chiếu — BlauBerry
Selbstreferenz
die
[ˈzɛlpstʁefeˌʁɛnt͡s]
Noun
Plural: Selbstreferenzen
Definitions
1
tự tham chiếu
- Sự đề cập hoặc quy chiếu đến chính bản thân mình.
Bezugnahme auf sich selbst
„Ein wichtiger Teil solcher kindlichen Äußerungen sind auch
Selbstreferenzen
(z.B. ›Das habe ich gut hinbekommen!‹).“
“Một phần quan trọng của những phát ngôn trẻ con như vậy cũng là các sự tự tham chiếu (ví dụ: ‘Con đã làm điều đó rất tốt!’).”
Synonyms
Selbstbezug
Noun