„Wenn du dann abends das Kino oder das Theater in der Königgrätzer Straße verläßt, wo Čapeks »Aus dem Leben der Insekten« immer noch als die einzige Sensation gespielt wird, strecken sich dir halbe Arme und halbe Beine wie Querhölzer eines Tourniquets entgegen…“
Khi bạn rời rạp chiếu phim hoặc nhà hát trên phố Königgrätzer vào buổi tối, nơi vở 'Từ cuộc sống của côn trùng' của Čapek vẫn đang được trình diễn như là sự kiện gây chấn động duy nhất, những cánh tay cụt và chân cụt vươn ra về phía bạn như những thanh ngang của một garô…
2
cảm giác- sự cảm nhận chủ quan, cảm tính, nhận thức bằng giác quan
subjektive, sinnliche Empfindung, Wahrnehmung
Die Sensation eines Ereignisses kann sehr unterschiedlich sein.
Cảm giác về một sự kiện có thể rất khác nhau.
Die Patienten beschreiben die Sensation als Kribbeln, Ziehen, Reissen, Stechen, Spannen, manchmal sogar als eigentlichen Schmerz.
Các bệnh nhân mô tả cảm giác như ngứa ran, kéo giật, giật mạnh, châm chích, căng tức, đôi khi thậm chí là đau đớn thực sự.