der Serieneinbrecher — Meaning: kẻ đột nhập hàng loạt
Serieneinbrecherder
[ˈzeːʁiənˌʔaɪ̯nbʁɛçɐ]NounPlural: Serieneinbrecher
Definitions
1
kẻ đột nhập hàng loạt- Kẻ đột nhập đã hoặc thường thực hiện nhiều vụ đột nhập tương tự nhau theo một chuỗi vụ án.
Einbrecher, der mehrere ähnliche Einbrüche in einer Serie begeht oder begangen hat
„In Bayern, wo nach derzeitigem Stand über 20 Delikte auf das Konto der Serieneinbrecher gehen könnten, soll der Schaden rund 200.000 Euro ausmachen.“
“Tại Bayern, nơi theo tình hình hiện tại có thể có hơn 20 vụ phạm tội do kẻ đột nhập hàng loạt này gây ra, thiệt hại được cho là vào khoảng 200.000 euro.”
„Der Hamburger Polizei ist ein internationaler Serieneinbrecher ins Netz gegangen.“
“Cảnh sát Hamburg đã bắt được một kẻ đột nhập hàng loạt hoạt động quốc tế.”