der Serienmörder — Meaning: kẻ giết người hàng loạt
Serienmörderder
[ˈzeːʁiənˌmœʁdɐ]NounPlural: Serienmörder
Definitions
1
kẻ giết người hàng loạt- kẻ giết người đã thực hiện hoặc đang thực hiện nhiều vụ giết người tương tự nhau trong một chuỗi
Mörder, der mehrere ähnliche Morde in einer Serie begeht oder begangen hat
„Für die Begriffe ‚Serienmord‘ und ‚Serienmörder‘ gibt es verschiedene Definitionen, aber im deutschsprachigen Raum keine Legaldefinition.“
"Có nhiều định nghĩa khác nhau cho các thuật ngữ 'giết người hàng loạt' và 'kẻ giết người hàng loạt', nhưng trong khu vực nói tiếng Đức không có định nghĩa pháp lý chính thức."
„Vor rund einem Jahr hat sich das hessische Landeskriminalamt mit einem spektakulären Verdacht an die Öffentlichkeit gewandt: Der Rentner Manfred S. aus Schwalbach am Taunus könnte ein Serienmörder gewesen sein.“
"Khoảng một năm trước, Cơ quan Cảnh sát Hình sự bang Hesse đã công bố một nghi ngờ gây chấn động: Người về hưu Manfred S. từ Schwalbach am Taunus có thể đã từng là một kẻ giết người hàng loạt."