kiểm tra- việc xem xét, kiểm tra để có thể đưa ra một quyết định phù hợp
das Prüfen, um eine mögliche Entscheidung zu treffen
trông thấy- sự xuất hiện trong tầm nhìn; việc nhìn thấy hoặc phát hiện bằng mắt
das Auftauchen im Sichtbereich; das Sichten