Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Silberschale — Meaning: bát bạc — BlauBerry
Silberschale
die
[ˈzɪlbɐˌʃaːlə]
Noun
Plural: Silberschalen
Definitions
1
bát bạc
- Chiếc bát hoặc đĩa lòng nông được làm bằng bạc.
Schale aus Silber
Lisbeth hatte die
Silberschale
beim Antiquitätenhändler erstanden.
Lisbeth đã mua chiếc bát bạc ở cửa hàng đồ cổ.
„Lachend schüttete sie den Inhalt auf eine
.“
Silberschale
“Vừa cười, cô ấy vừa đổ phần bên trong lên một chiếc bát bạc.”
Noun