der Sky Marshal — Meaning: cảnh sát hàng không — BlauBerry
Sky Marshalder
[…]NounPlural: Sky Marshals
Definitions
1
cảnh sát hàng không- Nhân viên an ninh làm nhiệm vụ bí mật hoặc công khai trên máy bay để bảo vệ chuyến bay, khống chế các hành vi đe dọa và bảo đảm an toàn cho hành khách cùng phi hành đoàn.
Sicherheitskraft in Flugzeugen
„Ein US Airways-Flug von Phoenix nach Charlotte wurde nach Oklahoma umgeleitet, nachdem ein Sky Marshal einen aggressiven Passagier überwältigt hatte, der einen Flugbegleiter angegriffen hatte.“
Một chuyến bay của US Airways từ Phoenix đến Charlotte đã bị chuyển hướng đến Oklahoma sau khi một cảnh sát hàng không khống chế một hành khách hung hãn, người đã tấn công một tiếp viên hàng không.