Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Sonnabendfrüh — Meaning: sáng thứ bảy — BlauBerry
Sonnabendfrüh
[ˈzɔnˌʔaːbn̩tˌfʁyː]
Noun
Definitions
1
sáng thứ bảy
- Khoảng thời gian vào sáng sớm của ngày thứ bảy.
Früh am Sonnabend
Auf vereister Autobahn kam es
Sonnabendfrüh
zu einem Verkehrsunfall, wobei drei Personen verletzt wurden.
Trên đường cao tốc đóng băng, vào sáng thứ bảy đã xảy ra một vụ tai nạn giao thông khiến ba người bị thương.
Antonyms
Dienstagfrüh
Donnerstagfrüh
Freitagfrüh
Mittwochfrüh
Montagfrüh
Sonntagfrüh
Noun