Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Sonntagszeitung — Meaning: báo Chủ nhật — BlauBerry
Sonntagszeitung
die
[ˈzɔntaːksˌt͡saɪ̯tʊŋ]
Noun
Plural: Sonntagszeitungen
Definitions
1
báo Chủ nhật
- Báo được phát hành vào ngày Chủ nhật.
Zeitung, die sonntags erscheint
Der Artikel stand in der
Sonntagszeitung
.
Bài báo đó đã được đăng trên tờ báo Chủ nhật.
Synonyms
Sonntagsblatt
Noun