

nhạc nền- Phần nhạc dùng để đệm, tạo không khí và hỗ trợ cảm xúc cho một tác phẩm như phim, trò chơi hoặc sản phẩm truyền thông khác.
die Musikuntermalung in einem
đĩa nhạc- Bản thu hoặc album nhạc nền của một bộ phim, trò chơi hoặc tác phẩm khác được phát hành để bán.
ein Soundtrack[1], zum Kauf angeboten
nhạc phim- Phần nhạc nền được dùng trong một bộ phim hoặc tác phẩm điện ảnh.
die Musikuntermalung in einem; Film, oder
nhạc game- Phần nhạc nền được dùng trong một trò chơi điện tử.
die Musikuntermalung in einem; Videospiel