Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Spülbecken — Meaning: bồn rửa — BlauBerry
Spülbecken
das
[ˈʃpyːlˌbɛkn̩]
Noun
Plural: Spülbecken
Definitions
1
bồn rửa
- Bồn dùng để rửa chén bát, ly cốc và các đồ dùng nhà bếp khác.
Becken zum Geschirrspülen
„Er spült das Glas und stellt es kopfüber neben das
Spülbecken
.“
Anh ấy rửa chiếc ly và đặt úp nó bên cạnh bồn rửa.
„Sie stellt den Filter ins
Spülbecken
, nimmt einen Becher aus dem Schrank und schenkt sich ein.“
Cô ấy đặt cái phin lọc vào bồn rửa, lấy một chiếc cốc từ trong tủ ra và rót đồ uống cho mình.
Noun