Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Spalt — Meaning: khe hở — BlauBerry
Spalt
der
[ʃpalt]
Noun
Plural: Spalte
Definitions
1
khe hở
- một khe hở có hình dạng như vết nứt
eine rissförmige Öffnung
Die Tür steht einen
Spalt
offen.
Cánh cửa hé mở một khe.
„Als sie uns die Tür öffnet, haben wir Mühe, unseren Koffer durch den kleinen
Spalt
ins Vorzimmer zu zwängen.“
"Khi cô ấy mở cửa cho chúng tôi, chúng tôi phải vất vả mới nhét được chiếc vali qua khe hở nhỏ vào phòng đợi."
Noun