dung lượng- phần không gian còn trống trên một thiết bị lưu trữ để chứa dữ liệu
Freiraum für Daten auf einem Speichermedium
ô nhớ- một vị trí lưu trữ riêng lẻ trong bộ nhớ, nơi dữ liệu có thể được ghi vào hoặc lưu giữ
einzelner Ort einer Speicherung