rắc rối- Những khó khăn gây bực bội, sự cản trở không cần thiết đối với một dự định hay công việc.
ärgerliche Schwierigkeiten, unnötige Behinderung eines Vorhabens
đồ đắt tiền- Những món đồ hoặc thứ có giá cao, tốn kém.
kostspielige Sachen