das Spiegelteleskop — Meaning: kính thiên văn phản xạ
Spiegelteleskopdas
[ˈʃpiːɡl̩teleˌskoːp]NounPlural: Spiegelteleskope
Definitions
1
kính thiên văn phản xạ- Kính thiên văn trong đó bộ phận vật kính là một gương cầu lõm hoặc gương parabol lõm dùng để thu và hội tụ ánh sáng.
Teleskop, in dem als Objektiv ein sphärischer oder parabolischer Hohlspiegel eingebaut ist
„Am 13. März 1781 entdeckte Herschel bei einer systematischen Himmelsdurchmusterung mit einem selbst hergestellten Spiegelteleskop ein Objekt, das ihm durch sein deutlich flächenhaftes Aussehen auffiel.“
Vào ngày 13 tháng 3 năm 1781, trong một cuộc khảo sát bầu trời có hệ thống bằng một kính thiên văn phản xạ do chính mình chế tạo, Herschel đã phát hiện một thiên thể gây chú ý cho ông vì bề ngoài rõ rệt có dạng đĩa.
„Die ‚Kathedrale der Astronomie‘ ist eröffnet: Nach zweijährigem Probelauf hat das derzeit größte Spiegelteleskop der Welt am Freitag auf der Kanaren-Insel La Palma offiziell seinen Betrieb aufgenommen.“
"Nhà thờ lớn của thiên văn học" đã được khánh thành: sau hai năm vận hành thử, kính thiên văn phản xạ lớn nhất thế giới hiện nay vào thứ Sáu đã chính thức đi vào hoạt động trên đảo La Palma thuộc quần đảo Canaria.