die Spielerziehung — Meaning: giáo dục trò chơi — BlauBerry
Spielerziehungdie
[ˈʃpiːlʔɛɐ̯ˌt͡siːʊŋ]Noun
Definitions
1
giáo dục trò chơi- Sự tác động giáo dục hoặc giảng dạy nhằm giúp người học biết chơi một cách hợp lý, có ý nghĩa và đúng cách.
pädagogische Einflussnahme/Unterricht mit dem Ziel, sinnvolles Spielen zu erlernen
„Die Spielerziehung in der Schule muß den Schülern darüber hinaus außer- und nachschulische Spielmöglichkeiten erschließen.“
“Việc giáo dục trò chơi trong nhà trường ngoài ra còn phải mở ra cho học sinh những khả năng vui chơi ngoài giờ học và sau giờ học.”
„Für den Schulsport zählt das Bewegungsspiel, und der Sportunterricht ist zu einem wesentlichen Teil Spielerziehung, d.h. Erziehung zum Spiel und Erziehung durch das Bewegungsspiel.“
“Đối với thể thao học đường, trò chơi vận động giữ vai trò quan trọng, và giờ học thể dục về một phần cơ bản chính là giáo dục trò chơi, tức là giáo dục để biết chơi và giáo dục thông qua trò chơi vận động.”