die Spionagesoftware — Meaning: phần mềm gián điệp
Spionagesoftwaredie
[ʃpioˈnaːʒəˌzɔftvɛːɐ̯]Noun
Definitions
1
phần mềm gián điệp- Chương trình máy tính cho phép bí mật thu thập, theo dõi hoặc đánh cắp dữ liệu từ thiết bị mà nó đã được cài đặt trên đó.
Computerprogramm, mit dem die Daten des Geräts ausspioniert werden können, auf dem es installiert wurde
„Denn bei einer Ende-zu-Ende-Verschlüsselung werde die Nachricht noch in der App verschlüsselt, entsprechend tief müsste die Spionagesoftware in das System integriert sein.“
“Bởi vì với mã hóa đầu cuối, tin nhắn đã được mã hóa ngay trong ứng dụng, nên phần mềm gián điệp tương ứng cũng phải được tích hợp vào hệ thống ở mức rất sâu.”
„Mobile Messenger-Dienste wie Whatsapp sollen mit einem sogenannten Staatstrojaner überwacht werden können. Das ist ein Programm, das mittels Schad- oder Spionagesoftware auf die Unterhaltungen via Computer oder Smartphones zugreift.“
“Các dịch vụ nhắn tin di động như WhatsApp được cho là có thể bị giám sát bằng một cái gọi là Trojan nhà nước. Đó là một chương trình truy cập vào các cuộc trò chuyện qua máy tính hoặc điện thoại thông minh bằng phần mềm độc hại hoặc phần mềm gián điệp.”