

hơi thở- Luồng hơi, hơi thở; cũng chỉ hơi thở của sự sống hoặc tinh thần; trong ngữ âm còn dùng để chỉ âm bật hơi.
Hauch, Atem (Hauchlaut); Lebenshauch, Geist
cồn- Chất lỏng rất dễ cháy, thường là cồn biến tính hoặc rượu cồn; còn gọi là cồn etylic.
gut brennbare Flüssigkeit, (vergällter) Alkohol; Weingeist
dấu thở- Dấu phụ trong chữ viết Hy Lạp dùng để biểu thị sự khởi đầu âm thanh có hoặc không kèm hơi thở.
diakritisches Zeichen in der griechischen Schrift, um einen Stimmeinsatz mit oder ohne Behauchung anzuzeigen