bạn tập- Thành viên trong cùng một câu lạc bộ thể thao; bạn bè hoặc người cùng tập luyện, chơi thể thao với ai đó.
Mitglied im gleichen Sportklub; Freund, Kamerad, mit dem jemand Sport betreibt
„Für ihn und seine Sportkameraden stehe die gemeinsame Bewegung an erster Stelle: ‚Wir freuen uns über jeden, der mit uns die Begeisterung am Sport teilen möchte.‘“
“Đối với anh ấy và những người bạn tập của mình, việc cùng nhau vận động luôn được đặt lên hàng đầu: ‘Chúng tôi vui mừng đón nhận bất kỳ ai muốn cùng chúng tôi chia sẻ niềm say mê thể thao.’”