

sản sinh ngôn ngữ- quá trình một cá nhân tạo ra các phát ngôn ngôn ngữ
das Hervorbringen sprachlicher Äußerungen durch eine Person
sản xuất chương trình ngôn ngữ- việc sản xuất các chương trình phát thanh/truyền hình về ngôn ngữ, trái ngược với các chương trình như âm nhạc
Produktion von Sprachsendungen im Gegensatz etwa zu Musiksendungen