der Sprachratgeber — Meaning: sách hướng dẫn ngôn ngữ
Sprachratgeberder
[ˈʃpʁaːxʁaːtˌɡeːbɐ]NounPlural: Sprachratgeber
Definitions
1
sách hướng dẫn ngôn ngữ- sách cung cấp các chỉ dẫn và lời khuyên để giải quyết những trường hợp nghi ngờ hoặc khó khăn trong sử dụng ngôn ngữ
Buch mit Hinweisen für den Umgang mit sprachlichen Zweifelsfällen
„Ein Sprachratgeber kann, mit anderen Worten, vielerlei Formen annehmen;…“
Một cuốn sách hướng dẫn ngôn ngữ, nói cách khác, có thể mang nhiều hình thức khác nhau;…
„Ein Sprachratgeber ist ein Buch, in dem Ratschläge zum Gebrauch der Muttersprache gegeben werden oder in dem zum Gebrauch der Muttersprache angeleitet wird.“
Sách hướng dẫn ngôn ngữ là loại sách đưa ra lời khuyên về cách sử dụng tiếng mẹ đẻ hoặc hướng dẫn cách sử dụng tiếng mẹ đẻ.