die Sprachregelung — Meaning: quy định ngôn từ — BlauBerry
Sprachregelungdie
[ˈʃpʁaːxˌʁeːɡəlʊŋ]NounPlural: Sprachregelungen
Definitions
1
quy định ngôn từ- cách thức diễn đạt về một sự việc được quy định bắt buộc bởi một tổ chức hoặc cá nhân có ảnh hưởng
durch eine einflussreiche Institution oder Person vorgegebene, verbindliche Darstellung eines Sachverhalts
Im politischen und wirtschaftlichen Raum gibt es viele Sprachregelungen. So war es lange verpönt, die "Bundesrepublik Deutschland" nur als "BRD" zu bezeichnen. Eine andere betraf die Ersetzung von "Atomkraftwerk" durch "Kernkraftwerk".
Sprachregelung
Trong lĩnh vực chính trị và kinh tế có nhiều quy định ngôn từ. Chẳng hạn, việc chỉ gọi "Cộng hòa Liên bang Đức" là "BRD" từ lâu đã bị xem là không phù hợp. Một quy định ngôn từ khác liên quan đến việc thay thế "nhà máy điện nguyên tử" bằng "nhà máy điện hạt nhân".
Mit Sprachregelungen will man in der Regel unerwünschte Assoziationen vermeiden.
Thông thường, người ta muốn tránh những liên tưởng không mong muốn thông qua các quy định ngôn từ.