die Sprachreinheit — Meaning: sự thuần khiết ngôn ngữ
Sprachreinheitdie
[ˈʃpʁaːxˌʁaɪ̯nhaɪ̯t]Noun
Definitions
1
sự thuần khiết ngôn ngữ- đặc tính của một ngôn ngữ không chịu hoặc chịu rất ít ảnh hưởng từ các yếu tố ngoại lai
Eigenschaft einer Sprache, die keine/möglichst wenige fremdsprachige Einflüsse aufweist
„Man darf jedoch nicht vergessen: die heutigen Bemühungen um Sprachreinheit stammen aus der Pionierzeit der - für das nationale Bewußtsein so wichtigen - Fjölnismänner.“
Tuy nhiên, người ta không được quên rằng: những nỗ lực ngày nay nhằm đạt được sự thuần khiết ngôn ngữ bắt nguồn từ thời kỳ tiên phong của những người Fjölnir - những nhân vật rất quan trọng đối với ý thức dân tộc.
„Nach der Sprachlogik und der Sprachschönheit, die in den ersten Kapiteln näher ins Auge gefaßt worden sind, kann die Sprachreinheit als ein weiteres Hauptkriterium heutiger Stilkritik gelten.“
Sau tính logic ngôn ngữ và vẻ đẹp ngôn ngữ đã được xem xét kỹ hơn trong các chương đầu, sự thuần khiết ngôn ngữ có thể được coi là một tiêu chí chính khác của phê bình phong cách ngày nay.