das Sprachstadium — Meaning: giai đoạn ngôn ngữ — BlauBerry
Sprachstadiumdas
[ˈʃpʁaːxˌʃtaːdi̯ʊm]NounPlural: Sprachstadien
Definitions
1
giai đoạn ngôn ngữ- một giai đoạn phát triển cụ thể trong lịch sử hình thành và tiến hóa của một ngôn ngữ
Entwicklungsstufe einer Sprache
„Es ist nun immerhin auffällig und bemerkenswert, dass auch der Übergang vom Sprachstadium Althochdeutsch zum Sprachstadium Mittelhochdeutsch genau in diese Zeitspanne fällt.“
Dù sao đi nữa, điều đáng chú ý và đáng ghi nhận là sự chuyển tiếp từ giai đoạn ngôn ngữ Tiếng Đức Cao Cổ sang giai đoạn ngôn ngữ Tiếng Đức Trung Cổ cũng rơi đúng vào khoảng thời gian này.