die Sprecherziehung — Meaning: rèn luyện lời nói — BlauBerry
Sprecherziehungdie
[ˈʃpʁɛçʔɛɐ̯ˌt͡siːʊŋ]Noun
Definitions
1
rèn luyện lời nói- Việc giáo dục hoặc giảng dạy nhằm phát triển khả năng nói, diễn đạt và giao tiếp bằng lời nói.
Erziehung/Unterricht mit dem Ziel, das Sprechen sowie die Rede- und Gesprächsfähigkeit zu fördern
„Die Wichtigkeit der Sprecherziehung ist heute unbestritten, mag ihr auch die Schulpraxis oft nicht gebührend Rechnung tragen.“
“Tầm quan trọng của việc rèn luyện lời nói ngày nay là điều không thể phủ nhận, dù trong thực tiễn nhà trường người ta thường chưa dành cho nó sự coi trọng xứng đáng.”
„Als Didaktik der mündlichen Kommunikation reflektiert die Sprecherziehung Lehr- und Lernziele, -inhalte und -methoden.“
“Với tư cách là bộ môn phương pháp dạy học về giao tiếp bằng lời nói, việc rèn luyện lời nói xem xét các mục tiêu, nội dung và phương pháp dạy và học.”