nhịp điệu lời nói- Trong ngôn ngữ học, đây là sự lặp lại đều đặn của các mẫu hình ngôn ngữ, tạo nên sự phân chia lời nói theo thời gian.
Linguistik, regelmäßige Abfolgen von Sprachmustern als zeitliche Gliederung der Rede