

an ninh quốc gia- trạng thái một nhà nước được bảo vệ an toàn trước các mối đe dọa.
geschützter Zustand eines Staates
công an mật- cơ quan tình báo hoặc cảnh sát mật phụ trách việc bảo vệ nhà nước; Stasi.
für den Schutz des Staates zuständiger Geheimdienst oder -polizei; Stasi
vay nhà nước- khoản tín dụng do nhà nước chi trả để đáp ứng nhu cầu cần thiết.
vom Staat ausgezahlter Kredit zur Bedarfsdeckung