Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Stadteinfahrt — Meaning: đường vào — BlauBerry
Stadteinfahrt
die
[ˈʃtatʔaɪ̯nˌfaːɐ̯t]
Noun
Plural: Stadteinfahrten
Definitions
1
đường vào
- Con đường dùng để đi vào một thành phố.
Straße, über die man in eine Stadt hineinfährt
Noun