Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Stadtrivale — Meaning: kình địch — BlauBerry
Stadtrivale
der
[ˈʃtatʁiˌvaːlə]
Noun
Plural: Stadtrivalen
Definitions
1
kình địch
- Đối thủ cạnh tranh ở trong cùng một thành phố.
Konkurrent innerhalb derselben Stadt
„Rapid hatte den
Stadtrivalen
Austria am 25. Februar zum ersten Mal seit 2019 bezwungen (3:0).“
“Rapid đã đánh bại kình địch cùng thành phố Austria vào ngày 25 tháng 2 lần đầu tiên kể từ năm 2019 (3:0).”
Noun