der Stammesältester — Meaning: trưởng lão bộ tộc — BlauBerry
Stammesältesterder
[ˈʃtaməsˌʔɛltəstɐ]NounPlural: Stammesälteste
Definitions
1
trưởng lão bộ tộc- người đàn ông lớn tuổi nhất hoặc có uy tín cao nhất trong một bộ tộc nhất định, thường giữ vai trò lãnh đạo hoặc cố vấn
ältester (männlicher) Angehöriger eines bestimmten Volksstammes
„Die Ratsversammlung der Stammesältesten und politischen Anführer Afghanistans berät in Kabul über ein Sicherheitsabkommen mit den USA.“
"Hội đồng gồm các trưởng lão bộ tộc và các lãnh đạo chính trị của Afghanistan đang họp bàn tại Kabul về một thỏa thuận an ninh với Hoa Kỳ."
„Häufig sind sie zwar zukünftige Stammesälteste oder spielen im lokalen Rahmen eine Rolle mit hoher sozialer Verantwortung, gleichzeitig sind sie aber Tradition und Kultur stark entfremdet.“
"Họ thường là những trưởng lão bộ tộc tương lai hoặc giữ một vai trò có trách nhiệm xã hội cao trong phạm vi địa phương, nhưng đồng thời lại bị tách rời mạnh mẽ khỏi truyền thống và văn hóa."