Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Steinbrocken — Meaning: tảng đá — BlauBerry
Steinbrocken
der
[ˈʃtaɪ̯nˌbʁɔkn̩]
Noun
Plural: Steinbrocken
Definitions
1
tảng đá
- một khối hoặc mảnh đá lớn tách rời
ein Stück Stein
„In solchen Ruinen und in großen für sich stehenden
Steinbrocken
wohnte das Elfenvolk.“
“Trong những tàn tích như thế và trong những tảng đá lớn đứng riêng lẻ, dân tộc yêu tinh sinh sống.”
„Häufiger als aus Mauerwerk oder
Steinbrocken
bestand eine Grabkammer allerdings aus Balken und Baumstämmen.“
“Tuy nhiên, thường thì một buồng mộ được làm từ dầm và thân cây hơn là từ khối xây hoặc những tảng đá.”
Noun