Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Steinwall — Meaning: tường đá — BlauBerry
Steinwall
der
[ˈʃtaɪ̯nˌval]
Noun
Plural: Steinwälle
Definitions
1
tường đá
- Bức tường hoặc bờ chắn được đắp, xếp bằng đá.
Wall, der mit Steinen aufgehäuft ist
„Ein dünner Buschstreifen auf einem
Steinwall
liegt vor uns.“
“Một dải bụi cây mỏng trên một bức tường đá nằm trước mặt chúng tôi.”
Noun