

ngôi sao nhỏ- thiên thể nhỏ, giống như một điểm sáng, có thể nhìn thấy bằng mắt thường trên bầu trời
kleiner, punktförmiger, mit dem bloßen Auge erkennbarer Himmelskörper
dấu sao- ký hiệu nhỏ có năm hoặc sáu cánh, dùng như dấu hoa thị
fünf- oder sechszackiges, kleines Symbol (Asteriskus)
cưng à- cách gọi trìu mến dành cho người mình yêu hoặc kính mến
Kosebezeichnung für einen geliebten oder verehrten Menschen
hình sao- ký hiệu có nhiều tia tỏa ra, thường cách đều nhau theo cùng một góc
Symbol mit mehreren Strahlen, die gewöhnlich im gleichen Winkel zueinander stehen
sao hạng nhỏ- người nổi tiếng hoặc nhân vật có danh tiếng, nhưng ít được biết đến hoặc ít quan trọng hơn
(weniger bekannte oder wichtige) Berühmtheit, Prominenter