công bằng thuế- Sự công bằng liên quan đến việc đánh thuế, tức là việc phân bổ và áp dụng thuế một cách hợp lý, bình đẳng.
Gerechtigkeit in Bezug auf die Besteuerung
„Das Prinzip horizontaler Steuergerechtigkeit wird synonym als Grundsatz gleichmäßiger Besteuerung bezeichnet und bildet einen Aspekt des Leistungsfähigkeitsprinzips.“
“Nguyên tắc công bằng thuế theo chiều ngang được coi là đồng nghĩa với nguyên tắc đánh thuế đồng đều và cấu thành một khía cạnh của nguyên tắc năng lực nộp thuế.”