

cán- Bộ phận để cầm nắm của dụng cụ hoặc thiết bị, thường là phần dài gắn với bộ phận chính.
Griff an Werkzeugen und Geräten
cuống- Phần thân nhỏ, dài của cây hoặc hoa, dùng để nâng đỡ hoa, lá hoặc quả; phần giống thân cây non.
Pflanzenteil Stängel
thân- Phần thon dài của ly hoặc cốc có chân, nằm phía trên đế và bên dưới bầu ly.
Teil des Glases über dem Fuß