Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Straßenrain — Meaning: lề đường — BlauBerry
Straßenrain
der
[ˈʃtʁaːsn̩ˌʁaɪ̯n]
Noun
Plural: Straßenraine
Definitions
1
lề đường
- Phần mép hoặc dải đất nằm ở rìa của một con đường.
Randstreifen einer Straße
„Sie überholte zwei von ihnen, die auf dem
Straßenrain
entlanggingen.“
Cô ấy vượt qua hai người trong số họ đang đi dọc theo lề đường.
Synonyms
Straßenrand
Noun