Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Streuselkuchen — Meaning: bánh vụn — BlauBerry
Streuselkuchen
der
[ˈʃtʁɔɪ̯zl̩ˌkuːxn̩]
Noun
Plural: Streuselkuchen
Definitions
1
bánh vụn
- Loại bánh được phủ một lớp vụn bột, bơ và đường ở bên trên.
mit Streuseln belegter Kuchen
Wie viel kostet der
Streuselkuchen
?
Bánh vụn giá bao nhiêu?
Ich liebe die
Streuselkuchen
mit Kirschfüllung.
Tôi rất thích những chiếc bánh vụn có nhân anh đào.
Noun