

chuyến xuôi dòng- Chuyến đi bằng tàu thuyền theo hướng xuôi dòng, đi về phía hạ lưu của con sông.
Fahrt flussabwärts mit einem Schiff
chuyến đi xuống- Sự di chuyển từ nơi cao xuống khu vực thấp hơn, chẳng hạn từ trên núi hoặc từ độ cao lớn xuống thấp.
Fahrt aus höheren in tiefer gelegene Bereiche
sa sút- Sự chuyển động hoặc phát triển theo hướng đi xuống một mức thấp hơn, thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự suy giảm về giá trị, mức độ hoặc tình trạng.
Bewegung in ein niedrigeres Niveau